Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挺身而出

tǐng shēn ér chū

to step forward bravely

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to step forward bravely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挺 · 身 · 而 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả