Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挺进

tǐng jìn

progress

Phồn thể: 挺進

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • progress
  • to advance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挺 · 进

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả