Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
挺进
Từ tiếng Trung
Lưu
挺进
tǐng jìn
progress
Nghe
Phồn thể:
挺進
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
progress
to advance
Các chữ trong từ này
挺
tǐng
9 nét
to straighten, to stand upright
进
jìn
7 nét
to advance, to make progress
Từ thường dùng: 挺 · 进
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
挺拔
tǐng bá
tall and straight
挺身而出
tǐng shēn ér chū
to step forward bravely