Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奥斯汀

ào sī tīng

Austin or Austen (name)

Phồn thể: 奧斯汀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Austin or Austen (name)
  • Austin, Texas

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奥 · 斯 · 汀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả