Từ tiếng Trung
游艇
yóu tǐng
barge
Phồn thể: 遊艇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- barge
- yacht
- CL:隻|只[zhi1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 游 · 艇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
游戏yóu xìgame (CL:場|场[chang3]); to play游行yóu xíngto march; to parade; to demonstrate; procession; march; demonstration; to travel around;…游客yóu kètraveler; tourist; (online gaming) guest player游泳yóu yǒngswimming; to swim游览yóu lǎnto go sightseeing; to tour; to visit; CL:次[ci4]游击yóu jīguerrilla warfare