Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

游艇

yóu tǐng

barge

Phồn thể: 遊艇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • barge
  • yacht
  • CL:隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 游 · 艇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả