Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
快艇
Từ tiếng Trung
Lưu
快艇
kuài tǐng
speedboat
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
speedboat
motor launch
Các chữ trong từ này
快
kuài
7 nét
speedy, rapid, quick
艇
tǐng
12 nét
dugout, punt, small boat
Từ thường dùng: 快 · 艇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
快乐
kuài lè
happy; joyful
快速
kuài sù
fast; high-speed; rapid
快点
kuài diǎn
to do sth more quickly; Hurry up!; Get a move on!
快要
kuài yào
nearly at the point of (doing sth); about to (do sth)
快递
kuài dì
express delivery