Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

快点

kuài diǎn

to do sth more quickly

Phồn thể: 快點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to do sth more quickly
  • Hurry up!
  • Get a move on!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 快 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả