Từ tiếng Trung
快要
kuài yào
nearly at the point of (doing sth); about to (do sth)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nearly at the point of (doing sth); about to (do sth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 快 · 要
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kuài yào
nearly at the point of (doing sth); about to (do sth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 快 · 要
Từ vựng