Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

快递

kuài dì

express delivery

Phồn thể: 快遞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • express delivery

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 快 · 递

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả