Chữ Hán
航
háng
vessel, craft
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vessel, craft
- to sail, to navigate
- boat
- ship
- craft
Thứ tự nét
航Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
航空háng kōngaviation航班háng bān(scheduled) flight; (scheduled) sailing航线háng xiànair or shipping route导航dǎo háng(lit. and fig.) to navigate航天háng tiānspace flight航行háng xíngto sail; to fly; to navigate航母háng mǔaircraft carrier (abbr. for 航空母艦|航空母舰[hang2 kong1 mu3 jian4])民航mín hángcivil aviation航海háng hǎito sail the seas; maritime navigation; voyage航运háng yùnshipping; transport
Chữ liên quan