Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

航

háng

vessel, craft

10 nétBộ thủ 舟Số 1969

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vessel, craft
  • to sail, to navigate
  • boat
  • ship
  • craft

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ship

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

航

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan