Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

夯

hāng

burden, load

5 nétBộ thủ 大Số 3185

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • burden, load
  • to lift up
  • to tamp down
  • variant of 笨[ben4]
  • to ram; to tamp

Pinyin

hāngbèn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A load that takes great 大 strength 力

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

夯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan