Chữ Hán
夯
hāng
burden, load
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- burden, load
- to lift up
- to tamp down
- variant of 笨[ben4]
- to ram; to tamp
Pinyin
hāngbèn
Thứ tự nét
夯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan