Chữ Hán
珩
háng
central gem
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- central gem
- crown jewel
- top gem of pendant from girdle
Pinyin
hánghéng
Thứ tự nét
珩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan