Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

珩

háng

central gem

10 nétBộ thủ 王Số 3659

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • central gem
  • crown jewel
  • top gem of pendant from girdle

Pinyin

hánghéng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

珩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan