Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

民航

mín háng

civil aviation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • civil aviation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 民 · 航

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả