Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
民航
Từ tiếng Trung
Lưu
民航
mín háng
civil aviation
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
civil aviation
Các chữ trong từ này
民
mín
5 nét
citizens, subjects
航
háng
10 nét
vessel, craft
Từ thường dùng: 民 · 航
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
民主
mín zhǔ
democracy; democratic
民族
mín zú
nationality; ethnic group
民众
mín zhòng
the populace; the masses; the common people
民间
mín jiān
among the people; popular; folk; non-governmental; involving people rather than governmen…