Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

航线

háng xiàn

air or shipping route

Phồn thể: 航線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • air or shipping route

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 航 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả