Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

莉

lì

jasmine

10 nétBộ thủ 艹Số 1970

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jasmine
  • used in 茉莉[mo4 li4]
  • used in the transliteration of female names

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flower

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

莉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan