Chữ Hán
遮
zhē
to cover, to protect, to shield
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cover, to protect, to shield
- to cover up (a shortcoming)
- to screen off
- to hide
- to conceal
Thứ tự nét
遮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
这zhè
this, these
还hái
also, besides
过guò
pass
道dào
method, way
达dá
to reach, to arrive at
进jìn
to advance, to make progress
连lián
to join, to connect
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
着zhe
to make a move, to take action
者zhě
that which
著zhe
to show, to prove, to make known
折zhé
to break, to snap
哲zhé
wise, sagacious
浙zhè
the Zhejiang province
锗zhě
germanium