Chữ Hán
锗
zhě
germanium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- germanium
- germanium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
锗→鍺
Thứ tự nét
锗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
这zhè
this, these
着zhe
to make a move, to take action
者zhě
that which
著zhe
to show, to prove, to make known
折zhé
to break, to snap
哲zhé
wise, sagacious
遮zhē
to cover, to protect, to shield
浙zhè
the Zhejiang province