Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

饺

jiǎo

stuffed dumplings

9 nétBộ thủ 饣Số 3539Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stuffed dumplings
  • dumplings with meat filling

Giản thể / Phồn thể

饺→餃

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

food

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

饺

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ men wǎn shang chī jiǎo zi。

We will eat dumplings in the evening.

mā ma bāo de jiǎo zi hěn hǎo chī。

The dumplings Mom makes are delicious.

Chữ liên quan

Chữ liên quan