Từ tiếng Trung
饺子
jiǎo zi
dumpling
Phồn thể: 餃子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dumpling
- pot-sticker
- CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 饺 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.