Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饺子

jiǎo zi

dumpling

Phồn thể: 餃子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dumpling
  • pot-sticker
  • CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饺 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ men wǎn shang chī jiǎo zi。

We will eat dumplings in the evening.

mā ma bāo de jiǎo zi hěn hǎo chī。

The dumplings Mom makes are delicious.