Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遮挡

zhē dǎng

to shelter

Phồn thể: 遮擋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shelter
  • to shelter from

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遮 · 挡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả