Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
遮挡
Từ tiếng Trung
Lưu
遮挡
zhē dǎng
to shelter
Nghe
Phồn thể:
遮擋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to shelter
to shelter from
Các chữ trong từ này
遮
zhē
14 nét
to cover, to protect, to shield
挡
dǎng
9 nét
to block, to obstruct
Từ thường dùng: 遮 · 挡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
遮住
zhē zhù
to cover (up); to block; to obstruct; to shade
遮掩
zhē yǎn
to cover; to mask; to cover up or conceal (the truth etc)
遮蔽
zhē bì
to cover; to hide from view; to obstruct or block; defilade (military)
遮盖
zhē gài
to hide; to cover (one's tracks)