Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
遮盖
Từ tiếng Trung
Lưu
遮盖
zhē gài
to hide
Nghe
Phồn thể:
遮蓋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to hide
to cover (one's tracks)
Các chữ trong từ này
遮
zhē
14 nét
to cover, to protect, to shield
盖
gài
11 nét
to cover, to hide, to protect
Từ thường dùng: 遮 · 盖
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
遮住
zhē zhù
to cover (up); to block; to obstruct; to shade
遮掩
zhē yǎn
to cover; to mask; to cover up or conceal (the truth etc)
遮蔽
zhē bì
to cover; to hide from view; to obstruct or block; defilade (military)
遮挡
zhē dǎng
to shelter; to shelter from