Từ tiếng Trung
遮掩
zhē yǎn
to cover
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cover
- to mask
- to cover up or conceal (the truth etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遮 · 掩
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhē yǎn
to cover
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遮 · 掩
Từ vựng