Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遮蔽

zhē bì

to cover

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cover
  • to hide from view
  • to obstruct or block
  • defilade (military)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遮 · 蔽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Rènhé shìtú yǐ dānyī chǐdù héngliáng duōyuán shèhuì de zuòfǎ, dōu nánmiǎn zhēbì bùtóng qúntǐ de zhēnshí chǔjìng.

Any attempt to measure a pluralistic society by a single standard is bound to obscure the actual circumstances of different groups.