Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

做法

zuò fǎ

way of handling sth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • way of handling sth
  • method for making
  • work method
  • recipe
  • practice
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 做 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả