Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

做事

zuò shì

to work

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work
  • to handle matters
  • to have a job

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 做 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả