Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

做人

zuò rén

to conduct oneself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to conduct oneself
  • to behave with integrity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 做 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả