Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

做饭

zuò fàn

to prepare a meal

Phồn thể: 做飯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to prepare a meal
  • to cook

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 做 · 饭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

mā ma zài jiā lǐ zuò fàn。

Mom is cooking at home.

mā ma zài zuò fàn,zuò le sān gè cài。

Mom is cooking, and she has made three dishes.

qí shí wǒ bú tài huì zuò fàn。

Actually, I am not very good at cooking.