Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

做爱

zuò ài

to make love

Phồn thể: 做愛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make love

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 做 · 爱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả