Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

做到

zuò dào

to accomplish

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to accomplish
  • to achieve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 做 · 到

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả