Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

庶

shù

numerous, various

11 nétBộ thủ 广Số 2721

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • numerous, various
  • multitude
  • (bound form) ordinary; numerous
  • (bound form) pertaining to a concubine (contrasted with 嫡[di2])
  • old variant of 庶[shu4]

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Many people 灬 (twenty or more 廿) in a house 广

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

庶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan