Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

萝莉

luó lì

a Lolita (young, cute girl)

Phồn thể: 蘿莉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a Lolita (young, cute girl)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 萝 · 莉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả