Từ tiếng Trung
导航
dǎo háng
(lit. and fig.) to navigate
Phồn thể: 導航
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (lit. and fig.) to navigate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 导 · 航
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dǎo háng
(lit. and fig.) to navigate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 导 · 航
Từ vựng