Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

肯

kěn

to agree to, to consent, to permit

8 nétBộ thủ ⺼Số 1063

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to agree to, to consent, to permit
  • ready, willing
  • old variant of 肯[ken3]
  • to agree; to consent
  • to be willing to

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To stop 止 flexing one's muscles ⺼

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

肯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan