Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肯尼亚
Từ tiếng Trung
Lưu
肯尼亚
kěn ní yà
Kenya
Nghe
Phồn thể:
肯尼亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Kenya
Các chữ trong từ này
肯
kěn
8 nét
to agree to, to consent, to permit
尼
ní
5 nét
Buddhist nun
亚
yà
6 nét
Asia
Từ thường dùng: 肯 · 尼 · 亚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肯定
kěn dìng
to be certain; to be positive; assuredly; definitely; to give recognition; to affirm; aff…
肯特
kěn tè
Kent (English county)
肯尼迪
kěn ní dí
Kennedy (name); J.F. Kennedy (1917-1963), US Democrat politician, president 1961-1963
肯德基
kěn dé jī
KFC (Kentucky Fried Chicken)