Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肯尼亚

kěn ní yà

Kenya

Phồn thể: 肯尼亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Kenya

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肯 · 尼 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả