Từ tiếng Trung
肯德基
kěn dé jī
KFC (Kentucky Fried Chicken)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- KFC (Kentucky Fried Chicken)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肯 · 德 · 基
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kěn dé jī
KFC (Kentucky Fried Chicken)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肯 · 德 · 基
Từ vựng