Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肯特
Từ tiếng Trung
Lưu
肯特
kěn tè
Kent (English county)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Kent (English county)
Các chữ trong từ này
肯
kěn
8 nét
to agree to, to consent, to permit
特
tè
10 nét
special, unique, distinguished
Từ thường dùng: 肯 · 特
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肯定
kěn dìng
to be certain; to be positive; assuredly; definitely; to give recognition; to affirm; aff…
肯尼亚
kěn ní yà
Kenya
肯尼迪
kěn ní dí
Kennedy (name); J.F. Kennedy (1917-1963), US Democrat politician, president 1961-1963
肯德基
kěn dé jī
KFC (Kentucky Fried Chicken)