Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肯特

kěn tè

Kent (English county)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Kent (English county)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肯 · 特

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả