Từ tiếng Trung
肯定
kěn dìng
to be certain; to be positive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be certain; to be positive
- assuredly; definitely
- to give recognition; to affirm
- affirmative (answer)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肯 · 定
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kěn dìng
to be certain; to be positive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肯 · 定
Từ vựng