Chữ Hán
恳
kěn
sincere, earnest, cordial
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sincere, earnest, cordial
- earnest
Giản thể / Phồn thể
恳→懇
Thứ tự nét
恳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
肯kěn
to agree to, to consent, to permit
啃kěn
to gnaw, to chew, to bite
垦kěn
to cultivate, to farm
龈kěn
gums