Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恳切

kěn qiè

earnest

Phồn thể: 懇切

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • earnest
  • sincere

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恳 · 切

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả