Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
恳切
Từ tiếng Trung
Lưu
恳切
kěn qiè
earnest
Nghe
Phồn thể:
懇切
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
earnest
sincere
Các chữ trong từ này
恳
kěn
10 nét
sincere, earnest, cordial
切
qiè
4 nét
to cut, to mince, to slice, to carve
Từ thường dùng: 恳 · 切
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
恳求
kěn qiú
to beg; to beseech; to entreat; entreaty
恳请
kěn qǐng
to request earnestly