Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恳请

kěn qǐng

to request earnestly

Phồn thể: 懇請

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to request earnestly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恳 · 请

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả