Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

百般

bǎi bān

in hundred and one ways

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in hundred and one ways
  • in every possible way
  • by every means

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 百 · 般

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả