Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

百姓

bǎi xìng

common people

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • common people

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 百 · 姓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả