Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

百年

bǎi nián

hundred years; century

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hundred years; century
  • (fig.) a whole lifetime; a person's whole life

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 百 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả