Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

百合

bǎi hé

(botany) lily

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (botany) lily
  • (ACG) (slang) yuri (genre depicting romantic or intimate relationships between women)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 百 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả