Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

百度

bǎi dù

Baidu, Chinese internet company and search engine

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Baidu, Chinese internet company and search engine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 百 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả