Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

百家

bǎi jiā

many schools of thought

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • many schools of thought
  • many people or households

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 百 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả