Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

百万

bǎi wàn

million

Phồn thể: 百萬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • million

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 百 · 万

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả