Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

百货

bǎi huò

general merchandise

Phồn thể: 百貨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • general merchandise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 百 · 货

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả