Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绑架

bǎng jià

to kidnap

Phồn thể: 綁架

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to kidnap
  • to abduct
  • to hijack
  • a kidnapping
  • abduction
  • staking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绑 · 架

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả