Từ tiếng Trung
绑定
bǎng dìng
(loanword) binding; to bind (e.g. an account to a mobile phone number)
Phồn thể: 綁定
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (loanword) binding; to bind (e.g. an account to a mobile phone number)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绑 · 定
Từ vựng