Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

纸

zhǐ

paper

7 nétBộ thủ 纟Số 835Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • paper
  • variant of 紙|纸[zhi3]
  • paper (CL:張|张[zhang1],沓[da2])
  • classifier for documents, letters etc

Giản thể / Phồn thể

纸→紙

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

silk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

纸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ dìng le yí fèn bào zhǐ。

I subscribed to a newspaper.

qǐng bǎ míng zi liè zài zhè zhāng zhǐ shàng。

Please list the names on this piece of paper.

Chữ liên quan

Chữ liên quan